Bản dịch của từ Re revise trong tiếng Việt
Re revise

Re revise(Verb)
Xem xét lại và thay đổi (một điều gì đó) dựa trên bằng chứng, thông tin hoặc ý kiến mới. Thường dùng khi chỉnh sửa văn bản, ý kiến, kế hoạch hoặc kết luận để chính xác hoặc phù hợp hơn.
Reconsider and alter (something) in the light of further evidence.
Re revise(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "revise" có nghĩa là xem xét và chỉnh sửa một văn bản hay tài liệu nhằm cải thiện nội dung hoặc độ chính xác. Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và viết lách, thường liên quan đến việc sửa đổi bài viết hay tài liệu nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /rɪˈvaɪz/ và được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh chỉnh sửa, học tập.
Từ "revise" xuất phát từ tiếng Latinh "revisere", trong đó "re-" nghĩa là "lại" và "videre" nghĩa là "nhìn". Nguyên thủy, từ này ám chỉ hành động xem xét hoặc nhìn lại một điều gì đó một cách chi tiết để đánh giá hoặc sửa đổi. Trong ngữ cảnh hiện đại, "revise" được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và viết lách để chỉ việc chỉnh sửa, cải thiện nội dung, đảm bảo tính chính xác và chất lượng của văn bản. Điều này phản ánh quá trình phân tích và đánh giá lại thông tin nhằm nâng cao giá trị của nó.
Từ "revise" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thi thường phải điều chỉnh và cải thiện các luận điểm của mình. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi nói đến việc ôn tập, chỉnh sửa tài liệu hoặc cải thiện kỹ năng viết. Ngoài ra, "revise" cũng hiện diện trong các tình huống giáo dục, đề cập đến quá trình học tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.
Từ "revise" có nghĩa là xem xét và chỉnh sửa một văn bản hay tài liệu nhằm cải thiện nội dung hoặc độ chính xác. Từ này dùng phổ biến trong ngữ cảnh học thuật và viết lách, thường liên quan đến việc sửa đổi bài viết hay tài liệu nghiên cứu. Trong tiếng Anh Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể với tiếng Anh Mỹ, cả hai đều phát âm là /rɪˈvaɪz/ và được sử dụng tương tự trong ngữ cảnh chỉnh sửa, học tập.
Từ "revise" xuất phát từ tiếng Latinh "revisere", trong đó "re-" nghĩa là "lại" và "videre" nghĩa là "nhìn". Nguyên thủy, từ này ám chỉ hành động xem xét hoặc nhìn lại một điều gì đó một cách chi tiết để đánh giá hoặc sửa đổi. Trong ngữ cảnh hiện đại, "revise" được sử dụng rộng rãi trong giáo dục và viết lách để chỉ việc chỉnh sửa, cải thiện nội dung, đảm bảo tính chính xác và chất lượng của văn bản. Điều này phản ánh quá trình phân tích và đánh giá lại thông tin nhằm nâng cao giá trị của nó.
Từ "revise" xuất hiện với tần suất trung bình trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi người thi thường phải điều chỉnh và cải thiện các luận điểm của mình. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được sử dụng khi nói đến việc ôn tập, chỉnh sửa tài liệu hoặc cải thiện kỹ năng viết. Ngoài ra, "revise" cũng hiện diện trong các tình huống giáo dục, đề cập đến quá trình học tập và chuẩn bị cho các kỳ thi.
