Bản dịch của từ Re revise trong tiếng Việt

Re revise

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Re revise(Verb)

ɹˈɛɹɨvˌaɪz
ɹˈɛɹɨvˌaɪz
01

Xem xét lại và thay đổi (một điều gì đó) dựa trên bằng chứng, thông tin hoặc ý kiến mới. Thường dùng khi chỉnh sửa văn bản, ý kiến, kế hoạch hoặc kết luận để chính xác hoặc phù hợp hơn.

Reconsider and alter (something) in the light of further evidence.

重新考虑并修改

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Re revise(Noun)

ɹˈɛɹɨvˌaɪz
ɹˈɛɹɨvˌaɪz
01

Bản đã được sửa lại hoặc chỉnh sửa; phiên bản thay đổi của một văn bản, tài liệu hoặc tác phẩm sau khi đã được hiệu đính, cập nhật hoặc chỉnh sửa nội dung

A revised edition or form of something.

修订版

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Hành động hoặc quá trình sửa đổi, điều chỉnh một văn bản, kế hoạch hoặc ý tưởng để cải thiện, cập nhật hoặc làm cho đúng hơn.

The action or process of revising.

修订的过程或行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh