Anh - Việt

Bản dịch của từ Edition trong tiếng Việt

edition

Noun

edition (Noun)

/ɪdˈɪʃn̩/
/ɪdˈɪʃn̩/
AI

Nghĩa 01 · Số lượng bản in của một cuốn sách, báo hoặc tài liệu xuất bản được phát hành trong cùng một đợt (lần xuất bản) — tức là tổng số ấn bản in ra trong một lần.

Số lượng bản in của một cuốn sách, báo hoặc tài liệu xuất bản được phát hành trong cùng một đợt (lần xuất bản) — tức là tổng số ấn bản in ra trong một lần.

The total number of copies of a book, newspaper, or other published material issued at one time.

Ví dụ
Phiên bản mới nhất của tạp chí bán hết nhanh chóng.The latest edition of the magazine sold out quickly.
Phiên bản đầu tiên của báo được xuất bản vào năm 1985.The first edition of the newspaper was published in 1985.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một lần phát sóng cụ thể của một chương trình radio hoặc truyền hình thường kỳ (ví dụ: tập phát sóng hôm nay của chương trình).

Một lần phát sóng cụ thể của một chương trình radio hoặc truyền hình thường kỳ (ví dụ: tập phát sóng hôm nay của chương trình).

A particular instance of a regular radio or television programme.

Ví dụ
Phiên bản mới nhất của 'Tin Buổi Sáng' có các thông tin mới nhất.The latest edition of 'Morning News' featured breaking headlines.
Phiên bản đặc biệt của 'Chương Trình Trò Chuyện Trực Tiếp' có sự tham gia của khách mời nổi tiếng.The special edition of 'Talk Show Live' included celebrity guests.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một phiên bản cụ thể của một tác phẩm đã được xuất bản (ví dụ: sách, báo, tạp chí) — ví dụ như bản in lần đầu, bản sửa đổi, hay bản đặc biệt.

Một phiên bản cụ thể của một tác phẩm đã được xuất bản (ví dụ: sách, báo, tạp chí) — ví dụ như bản in lần đầu, bản sửa đổi, hay bản đặc biệt.

A particular form or version of a published text.

Ví dụ
Phiên bản mới nhất của tạp chí có bài viết mới.The latest edition of the magazine features new articles.
Phiên bản đầu tiên của cuốn sách bán hết nhanh chóng.The first edition of the book sold out quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của edition (Noun)

SingularPlural

edition

editions

Kết hợp từ của edition (Noun)

ADJECTIVE + editionPREPOSITIONVERB + editionedition + VERB
Kết hợp từ của edition
Collocation
Ví dụ

phiên bản hiện tại

current edition

Phiên bản hiện tại của tạp chí tập trung vào các vấn đề xã hội.

The current edition of the magazine focuses on social issues.

phiên bản cầm tay

pocket edition

Tôi đã tải xuống bản rút gọn của ứng dụng mạng xã hội.

I downloaded the pocket edition of the social media app.

bản kỷ niệm 10 năm thành lập

10th-anniversary edition

Trường học đã tổ chức buổi kiến tặng kỷ niệm lần thứ 10.

The school celebrated its 10th-anniversary edition with a special event.

bản phát sóng trực tiếp

live edition

Phiên bản trực tiếp của sự kiện xã hội được phát sóng trực tuyến.

The live edition of the social event was broadcasted online.

bản điện tử

electronic edition

Bản điện tử của báo có thể dễ dàng truy cập trực tuyến.

The electronic edition of the newspaper is easily accessible online.

Video ngữ cảnh