edition
edition (Noun)
Nghĩa 01 · Số lượng bản in của một cuốn sách, báo hoặc tài liệu xuất bản được phát hành trong cùng một đợt (lần xuất bản) — tức là tổng số ấn bản in ra trong một lần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một lần phát sóng cụ thể của một chương trình radio hoặc truyền hình thường kỳ (ví dụ: tập phát sóng hôm nay của chương trình).
Một lần phát sóng cụ thể của một chương trình radio hoặc truyền hình thường kỳ (ví dụ: tập phát sóng hôm nay của chương trình).
A particular instance of a regular radio or television programme.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một phiên bản cụ thể của một tác phẩm đã được xuất bản (ví dụ: sách, báo, tạp chí) — ví dụ như bản in lần đầu, bản sửa đổi, hay bản đặc biệt.
Một phiên bản cụ thể của một tác phẩm đã được xuất bản (ví dụ: sách, báo, tạp chí) — ví dụ như bản in lần đầu, bản sửa đổi, hay bản đặc biệt.
A particular form or version of a published text.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của edition (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
edition | editions |
Kết hợp từ của edition (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phiên bản hiện tại current edition | Phiên bản hiện tại của tạp chí tập trung vào các vấn đề xã hội. The current edition of the magazine focuses on social issues. |
phiên bản cầm tay pocket edition | Tôi đã tải xuống bản rút gọn của ứng dụng mạng xã hội. I downloaded the pocket edition of the social media app. |
bản kỷ niệm 10 năm thành lập 10th-anniversary edition | Trường học đã tổ chức buổi kiến tặng kỷ niệm lần thứ 10. The school celebrated its 10th-anniversary edition with a special event. |
bản phát sóng trực tiếp live edition | Phiên bản trực tiếp của sự kiện xã hội được phát sóng trực tuyến. The live edition of the social event was broadcasted online. |
bản điện tử electronic edition | Bản điện tử của báo có thể dễ dàng truy cập trực tuyến. The electronic edition of the newspaper is easily accessible online. |