Bản dịch của từ Reactive development trong tiếng Việt

Reactive development

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reactive development(Phrase)

rɪˈæktɪv dˈɛvɪlˌɒpmənt
riˈæktɪv dɪˈvɛɫəpmənt
01

Phương pháp phát triển phần mềm trong đó các chức năng được kích hoạt bởi các sự kiện hoặc thay đổi dữ liệu

An approach in software development where functionalities are triggered by events or data changes.

在软件开发中,这是一种基于事件或数据变化触发功能的开发方式。

Ví dụ
02

Mô hình lập trình chú trọng vào phản hồi các sự kiện bên ngoài

An event-driven programming model that focuses on responding to external events.

一种以响应外部事件为核心的编程范式

Ví dụ
03

Việc phát triển phần mềm theo phương pháp mà hệ thống có thể phản ứng linh hoạt với các thay đổi về yêu cầu hoặc môi trường

Software development practices that allow the system to adapt to changes in requirements or environment.

软件开发的实践应具备对需求或环境变化作出反应的能力。

Ví dụ