Bản dịch của từ Reactor pile trong tiếng Việt

Reactor pile

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reactor pile(Noun)

ɹiˈæktɚ pˈaɪl
ɹiˈæktɚ pˈaɪl
01

Một khối lõi chứa uranium trong lò phản ứng hạt nhân, gồm các thành phần sắp xếp để duy trì phản ứng phân hạch liên tục.

A core of uranium in a nuclear reactor containing elements that sustain fission.

Ví dụ

Reactor pile(Noun Countable)

ɹiˈæktɚ pˈaɪl
ɹiˈæktɚ pˈaɪl
01

Một đống hoặc ụ vật liệu được xếp chồng lại thành một khối; tức là một tập hợp vật liệu hình thành thành một ụ hoặc đống.

A collection of material formed into a pile or mound.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh