Anh - Việt

Bản dịch của từ Reactor pile trong tiếng Việt

reactor pile

NounNoun Countable

reactor pile (Noun)

/ɹiˈæktɚ pˈaɪl/
/ɹiˈæktɚ pˈaɪl/
AI

Nghĩa 01

Một khối lõi chứa uranium trong lò phản ứng hạt nhân, gồm các thành phần sắp xếp để duy trì phản ứng phân hạch liên tục.

a core of uranium in a nuclear reactor containing elements that sustain fission.

Ví dụ
Lò phản ứng tại Fukushima được thiết kế để an toàn và hiệu quả.The reactor pile at Fukushima was designed for safety and efficiency.
Lò phản ứng không hoạt động nếu không có biện pháp an toàn thích hợp.The reactor pile does not operate without proper safety measures in place.

reactor pile (Noun Countable)

/ɹiˈæktɚ pˈaɪl/
/ɹiˈæktɚ pˈaɪl/
AI

Nghĩa 01

Một đống hoặc ụ vật liệu được xếp chồng lại thành một khối; tức là một tập hợp vật liệu hình thành thành một ụ hoặc đống.

a collection of material formed into a pile or mound.

Ví dụ
Đống vật liệu trong vườn cộng đồng của chúng tôi trồng rau cho mọi người.The reactor pile in our community garden grows vegetables for everyone.
Đống vật liệu không chứa hóa chất độc hại cho đất.The reactor pile does not contain any harmful chemicals for the soil.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh