reactor pile
reactor pile (Noun)
reactor pile (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một đống hoặc ụ vật liệu được xếp chồng lại thành một khối; tức là một tập hợp vật liệu hình thành thành một ụ hoặc đống.
a collection of material formed into a pile or mound.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reactor pile" là thuật ngữ được sử dụng trong ngành năng lượng hạt nhân, chỉ cấu trúc chứa các thanh nhiên liệu hạt nhân và modulator nhằm thực hiện quá trình phân hạch hạt nhân. Trong ngữ cảnh này, "pile" thường chỉ việc tích tụ, mà không có nghĩa là đống chồng không có tổ chức. Cụm từ này thường được sử dụng nhất ở Anh, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến hơn là "nuclear reactor". Sự khác biệt này chủ yếu nằm ở ngữ cảnh sử dụng và chuẩn mực kỹ thuật đặc thù cho từng khu vực.