reacts
reacts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reacts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | react |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reacting |
reacts (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reacts" là động từ số nhiều ở thì hiện tại đơn của "react", có nghĩa là phản ứng hoặc đáp ứng lại một tác nhân bên ngoài. Trong tiếng Anh, "reacts" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với ý nghĩa tương tự, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ. Ở Mỹ, âm "r" được phát âm mạnh hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường giảm phát âm này. Cách sử dụng của từ này trong ngữ cảnh khoa học và xã hội đều phản ánh sự tương tác của con người hoặc vật chất với môi trường xung quanh.