Bản dịch của từ Read receipt trong tiếng Việt

Read receipt

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Read receipt(Noun)

ˈɹiːd ɹɪˌsiːt
ˈɹiːd ɹɪˌsiːt
01

(máy tính) Phản hồi tự động, thường chứa dấu thời gian, thông báo cho người gửi email hoặc tin nhắn tức thời rằng tin nhắn đã được mở.

(computing) An automatic response, often containing a timestamp, which notifies the sender of an e-mail or instant message that the message was opened.

Ví dụ