Bản dịch của từ Real-life spouse trong tiếng Việt

Real-life spouse

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real-life spouse(Noun)

rˈiːllaɪf spˈaʊs
ˈriɫˈɫaɪf ˈspaʊs
01

Chồng hoặc vợ của một người

A persons husband or wife

Ví dụ
02

Một người bạn đời trong hôn nhân

A partner in a marriage

Ví dụ
03

Người yêu là một người mà bạn có mối quan hệ lãng mạn.

A significant other a person with whom one shares a romantic relationship

Ví dụ