Bản dịch của từ Realisation trong tiếng Việt
Realisation

Realisation(Noun)
Dạng danh từ của Realisation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Realisation | Realisations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "realisation" (cách viết Anh Anh) và "realization" (cách viết Anh Mỹ) đề cập đến quá trình nhận thức và hiểu biết một giáo lý hoặc sự kiện. Hai phiên bản này không chỉ khác nhau về chính tả mà còn có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng. "Realisation" thường được sử dụng trong văn phong học thuật tại các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, trong khi "realization" phổ biến hơn trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ đều mang ý nghĩa về sự chuyển đổi từ lý thuyết sang thực tiễn.
Từ "realisation" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "realizare", có nghĩa là "biến thành hiện thực" từ "res" (sự vật). Trong tiếng Pháp, từ này được chuyển thể thành "réalisation" với nghĩa là "thực hiện" hoặc "hiện thực hóa". Kể từ thế kỷ 19, "realisation" trong tiếng Anh đã mở rộng nghĩa, không chỉ đề cập đến hành động cụ thể mà còn tới sự hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức về điều gì đó. Sự biến đổi này thể hiện rõ sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại của từ.
Từ "realisation" (hay "realization" trong tiếng Anh Mỹ) thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong thành phần Writing và Speaking, do liên quan đến quá trình hiểu biết và nhận thức. Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các văn bản học thuật, tâm lý học và triết học, liên quan đến sự phát triển nhận thức. Ngoài ra, "realisation" còn phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn học, khi mô tả sự hiện thực hóa ý tưởng hay cảm xúc.
Họ từ
Từ "realisation" (cách viết Anh Anh) và "realization" (cách viết Anh Mỹ) đề cập đến quá trình nhận thức và hiểu biết một giáo lý hoặc sự kiện. Hai phiên bản này không chỉ khác nhau về chính tả mà còn có sự khác biệt nhẹ trong cách sử dụng. "Realisation" thường được sử dụng trong văn phong học thuật tại các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung, trong khi "realization" phổ biến hơn trong ngữ cảnh tiếng Anh Mỹ. Cả hai từ đều mang ý nghĩa về sự chuyển đổi từ lý thuyết sang thực tiễn.
Từ "realisation" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "realizare", có nghĩa là "biến thành hiện thực" từ "res" (sự vật). Trong tiếng Pháp, từ này được chuyển thể thành "réalisation" với nghĩa là "thực hiện" hoặc "hiện thực hóa". Kể từ thế kỷ 19, "realisation" trong tiếng Anh đã mở rộng nghĩa, không chỉ đề cập đến hành động cụ thể mà còn tới sự hiểu biết sâu sắc hoặc nhận thức về điều gì đó. Sự biến đổi này thể hiện rõ sự liên kết giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại của từ.
Từ "realisation" (hay "realization" trong tiếng Anh Mỹ) thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong thành phần Writing và Speaking, do liên quan đến quá trình hiểu biết và nhận thức. Từ này cũng thường xuyên được sử dụng trong các văn bản học thuật, tâm lý học và triết học, liên quan đến sự phát triển nhận thức. Ngoài ra, "realisation" còn phổ biến trong ngữ cảnh nghệ thuật và văn học, khi mô tả sự hiện thực hóa ý tưởng hay cảm xúc.

