Bản dịch của từ Realistic life trong tiếng Việt

Realistic life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realistic life(Phrase)

rˌiːəlˈɪstɪk lˈaɪf
ˈriəˈɫɪstɪk ˈɫaɪf
01

Chất lượng của việc trung thực với cuộc sống hoặc thể hiện các tình huống như chúng thực sự xảy ra.

The quality of being true to life or representing situations as they actually are

Ví dụ
02

Một phương pháp nhấn mạnh vào các giải pháp thực tiễn và tình huống đời thực.

An approach that emphasizes practical solutions and realworld scenarios

Ví dụ
03

Một cách sống thực tế và gắn bó với cuộc sống.

A way of living that is practical and grounded in reality

Ví dụ