Bản dịch của từ Realistic life trong tiếng Việt
Realistic life
Phrase

Realistic life(Phrase)
rˌiːəlˈɪstɪk lˈaɪf
ˈriəˈɫɪstɪk ˈɫaɪf
01
Chất lượng của việc trung thực với cuộc sống hoặc thể hiện các tình huống như chúng thực sự xảy ra.
The quality of being true to life or representing situations as they actually are
Ví dụ
Ví dụ
