Bản dịch của từ Reality trong tiếng Việt
Reality

Reality (Noun)
Thực tế; những điều, sự việc diễn ra trong đời sống, khác với tưởng tượng hoặc ảo tưởng.
Reality, reality.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reality" (từ tiếng Việt: thực tế) đề cập đến trạng thái tồn tại của sự vật, hiện tượng mà con người có thể cảm nhận, chứng kiến hoặc trải nghiệm. Trong ngữ cảnh triết học, "thực tế" được xem là điều có thể kiểm chứng và không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ hay cảm xúc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ điệu của từng khu vực. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và tâm lý học.
Họ từ
"Reality" (từ tiếng Việt: thực tế) đề cập đến trạng thái tồn tại của sự vật, hiện tượng mà con người có thể cảm nhận, chứng kiến hoặc trải nghiệm. Trong ngữ cảnh triết học, "thực tế" được xem là điều có thể kiểm chứng và không bị ảnh hưởng bởi suy nghĩ hay cảm xúc cá nhân. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này viết giống nhau và phát âm tương tự, nhưng có thể có chút khác biệt trong ngữ điệu của từng khu vực. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, khoa học xã hội và tâm lý học.

