realities
Noun
realities (Noun)
/ɹiˈælətiz/
/ɹiˈælətiz/
AI
Ví dụ
Những sự thật khắc nghiệt về nghèo đôi khi bị bỏ qua trong xã hội.The harsh realities of poverty are often overlooked in society.
Cô ấy từ chối công nhận những sự thật khắc nghiệt của thế giới.She refuses to acknowledge the harsh realities of the world.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự thực về nghèo đói ở các khu đô thị thường bị bỏ qua.The realities of poverty in urban areas are often overlooked.
Cô ấy từ chối công nhận sự thực khắc nghiệt của tình hình hiện tại.She refuses to acknowledge the harsh realities of the current situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự thật về nghèo đó rõ ràng ở nhiều cộng đồng.The realities of poverty are evident in many communities.
Cô ấy từ chối chấp nhận sự thật khắc nghiệt của tình hình.She refused to accept the harsh realities of the situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của realities (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reality | realities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thực tế (realities) là danh từ số nhiều của "thực tế" trong tiếng Anh, diễn tả những điều tồn tại khách quan, có thể cảm nhận hoặc trải nghiệm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về dạng viết hay phát âm giữa Anh-Mỹ đối với từ này. Tuy nhiên, "realities" thường được sử dụng trong bối cảnh triết học, tâm lý học hoặc khoa học xã hội để chỉ những khía cạnh khác nhau của sự sống, trải nghiệm hoặc nhận thức. Trong các đoạn văn, "realities" nhấn mạnh tính đa dạng và phức tạp của cuộc sống con người.