Anh - Việt
realms
Noun
realms (Noun)
/rˈiːlmz/
/ˈriɫmz/
AI
Ví dụ
Các lĩnh vực xã hội định hình cuộc tranh luận công khai về khảo sát nhà ở năm 2024 của Maya.Social realms shape public debate about Maya's 2024 housing survey.
Các lĩnh vực trực tuyến không thể thay thế những cuộc họp trực tiếp ở các trường học Hà Nội.Online realms do not replace face-to-face meetings in Hanoi schools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trong nghiên cứu xã hội, các lĩnh vực số định hình cách thanh thiếu niên kết bạn.In social research, digital realms shape how teenagers build friendships.
Các cộng đồng nông thôn không tách rời phạm vi chính sách xã hội quốc gia.Rural communities are not separate realms from national social policy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Các lĩnh vực xã hội định hình cách người trẻ thảo luận về bất bình đẳng trong các cuộc tranh biện ở trường.Social realms shape how young people discuss inequality in school debates.
Các không gian trực tuyến không thể thay thế tình bạn thật sự, theo một cuộc khảo sát năm 2023.Online realms do not replace real friendships, according to a 2023 survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa