Bản dịch của từ Reattempting trong tiếng Việt

Reattempting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reattempting(Verb)

rˌiːɐtˈɛmptɪŋ
ˈriəˈtɛmptɪŋ
01

Cố gắng làm điều gì đó một lần nữa sau khi lần cố gắng trước đã thất bại.

To attempt something again after a previous attempt has failed

Ví dụ
02

Cố gắng thêm một lần nữa để hoàn thành nhiệm vụ hoặc mục tiêu.

To make another effort to accomplish a task or goal

Ví dụ
03

Thực hiện lại cùng một hành động hoặc quy trình

To retry the same action or process

Ví dụ