Bản dịch của từ Retry trong tiếng Việt
Retry

Retry(Noun)
Một lần thử lại — hành động nhập lại lệnh hoặc gửi lại dữ liệu sau khi lần trước không thành công.
An instance of re-entering a command or retransmitting data.
Dạng danh từ của Retry (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Retry | Retries |
Retry(Verb)
Dạng động từ của Retry (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Retry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Retried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Retried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Retries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Retrying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "retry" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là thử lại hoặc thực hiện lại một hành động nào đó sau khi lần thực hiện trước không thành công. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thuật ngữ này thường được sử dụng khi kết nối mạng hoặc tải dữ liệu thất bại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh cụ thể như trong lập trình hoặc giao tiếp hàng ngày.
Từ "retry" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "re-" có nghĩa là "lại" và "try" từ tiếng Anh trung cổ "trien" hay "triennen", mang ý nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "nỗ lực". Sự kết hợp này phản ánh động từ diễn tả hành động thử lại một lần nữa. Từ này đã phát triển trong ngữ cảnh công nghệ và lập trình, nơi việc thực hiện lại một tác vụ thất bại là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
Từ "retry" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng học thuật và thường gặp. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống thảo luận về công nghệ, lập trình hoặc trong các bài viết về cách cải thiện kỹ năng. Ngoài ra, "retry" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thử nghiệm hoặc sửa lỗi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phần mềm.
Họ từ
Từ "retry" có nguồn gốc từ tiếng Anh, có nghĩa là thử lại hoặc thực hiện lại một hành động nào đó sau khi lần thực hiện trước không thành công. Trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, thuật ngữ này thường được sử dụng khi kết nối mạng hoặc tải dữ liệu thất bại. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về phát âm hay viết. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy vào ngữ cảnh cụ thể như trong lập trình hoặc giao tiếp hàng ngày.
Từ "retry" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ "re-" có nghĩa là "lại" và "try" từ tiếng Anh trung cổ "trien" hay "triennen", mang ý nghĩa là "thử nghiệm" hoặc "nỗ lực". Sự kết hợp này phản ánh động từ diễn tả hành động thử lại một lần nữa. Từ này đã phát triển trong ngữ cảnh công nghệ và lập trình, nơi việc thực hiện lại một tác vụ thất bại là điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.
Từ "retry" ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi chủ yếu tập trung vào từ vựng học thuật và thường gặp. Tuy nhiên, trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng trong các tình huống thảo luận về công nghệ, lập trình hoặc trong các bài viết về cách cải thiện kỹ năng. Ngoài ra, "retry" cũng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến thử nghiệm hoặc sửa lỗi trong lĩnh vực công nghệ thông tin và phần mềm.
