Bản dịch của từ Retry trong tiếng Việt

Retry

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retry(Verb)

ɹitɹˈɑɪ
ɹitɹˈɑɪ
01

Nhập lại một lệnh (hoặc thử thực hiện lại một thao tác), thường vì lần trước gặp lỗi hoặc nhập sai.

Re-enter a command, especially because an error was made the first time.

重新输入命令

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Xét xử lại (một bị cáo hoặc một vụ án) — tức là tiến hành phiên tòa mới để xem xét, xét xử một vụ án hoặc bị cáo đã từng được xét xử trước đó.

Try (a defendant or case) again.

重审(案件或被告)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Retry (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Retry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Retried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Retried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Retries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Retrying

Retry(Noun)

ɹitɹˈɑɪ
ɹitɹˈɑɪ
01

Một lần thử lại — hành động nhập lại lệnh hoặc gửi lại dữ liệu sau khi lần trước không thành công.

An instance of re-entering a command or retransmitting data.

重新输入指令的实例或重发数据。

Ví dụ

Dạng danh từ của Retry (Noun)

SingularPlural

Retry

Retries

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ