ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Rebellious behavior
Chất lượng của việc chống đối hoặc không vâng lời một người có quyền
The quality of disobedience or defiance towards a figure of authority.
反抗权威或不服从管理的行为品质
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một hành vi thể hiện mong muốn chống lại hoặc đấu tranh với các quy tắc hoặc chuẩn mực đã được thiết lập
This is an act that shows a desire to resist or fight against established rules or norms.
一种表现出想要抗拒或反对既定规则或规范的行为
Hành động chống lại sự kiểm soát của chính quyền hoặc truyền thống
Acts of defiance against authority, control, or traditional norms.
反抗权力、控制或者传统的行为