Anh - Việt

Bản dịch của từ Recalcification trong tiếng Việt

recalcification

Noun

recalcification (Noun)

/ɹikˌælskəfˈeɪʃən/
/ɹikˌælskəfˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa canxi trở lại trong một bối cảnh sinh học, chẳng hạn như trong chăm sóc sức khỏe răng miệng hoặc xương.

The act of reintroducing calcium in a biological context, such as in dental or bone health.

Ví dụ
Theo bác sĩ Lee, việc tái canxi hóa cải thiện sức khỏe răng miệng trẻ em ở khu nghèo.Recalcification improves children's dental health in low-income neighborhoods, according to Dr. Lee.
Năm 2023, thành phố không tài trợ các chương trình tái canxi hóa cho người cao tuổi.The city did not fund recalcification programs for elderly residents in 2023.

Nghĩa 02

Quá trình phục hồi hoặc khôi phục canxi trong một khu vực của cơ thể hoặc mô.

The process of reinstating or restoring calcium in an area of the body or tissue.

Ví dụ
Canada đã tài trợ các chương trình tái canxi hóa cho trẻ xương yếu vào năm 2023.Canada funded recalcification programs for children with weak bones in 2023.
Brazil đã từ chối hỗ trợ tái canxi hóa, khiến bệnh nhân nông thôn không thể phục hồi lượng canxi.Brazil rejected recalcification support, leaving rural patients without calcium restoration.

Nghĩa 03

Quá trình điều chỉnh để giải quyết sự thiếu hụt mức canxi trong xương hoặc răng.

A corrective process to address deficiencies in calcium levels within bones or teeth.

Ví dụ
Phòng khám cung cấp quá trình tái canxi hóa cho trẻ em nghèo sau các buổi khám răng miễn phí.The clinic offered recalcification to low-income children after free dental screenings.
Maya nói rằng cộng đồng nông thôn của cô không có quá trình tái canxi hóa.Maya said recalcification was not available in her rural community.