Bản dịch của từ Recalcification trong tiếng Việt
Recalcification
Noun [U/C]

Recalcification(Noun)
ɹikˌælskəfˈeɪʃən
ɹikˌælskəfˈeɪʃən
01
Việc đưa lại canxi vào môi trường sinh học, chẳng hạn như trong sức khỏe răng miệng hoặc xương.
This refers to the biological process of restoring calcium levels, such as in oral health care or bone health.
在生物学背景下,比如口腔健康或骨骼护理时,促进钙的回归是一种常见的措施。
Ví dụ
Ví dụ
