Bản dịch của từ Receive salary trong tiếng Việt

Receive salary

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive salary(Phrase)

rɪsˈiːv sˈæləri
rɪˈsiv ˈsæɫɝi
01

Tiền lương mà người lao động nhận được cho công việc của họ

The payment a worker receives for their labor

Ví dụ
02

Kiếm tiền thông qua việc làm hoặc công việc

To earn money through employment or work

Ví dụ
03

Tiền thù lao cho các dịch vụ đã cung cấp

Compensation given for services rendered

Ví dụ