Bản dịch của từ Receive tranquility trong tiếng Việt

Receive tranquility

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receive tranquility(Phrase)

rɪsˈiːv trænkwˈɪlɪti
rɪˈsiv ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Ở trong trạng thái bình tĩnh và yên bình

To be in a state of calmness and peace

Ví dụ
02

Chấp nhận hoặc đạt được cảm giác bình yên

To accept or achieve a sense of peacefulness

Ví dụ
03

Để chào đón một bầu không khí yên tĩnh và thanh bình

To welcome a quiet and serene atmosphere

Ví dụ