Bản dịch của từ Recent decades trong tiếng Việt

Recent decades

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent decades (Noun)

ɹˈisənt dɛkˈeɪdz
ɹˈisənt dɛkˈeɪdz
01

Những thập kỷ vừa qua cho đến thời điểm hiện tại.

The last few decades leading up to the present time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh