Bản dịch của từ Receptionist trong tiếng Việt

Receptionist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receptionist(Noun)

rɪsˈɛpʃənˌɪst
rɪˈsɛpʃənɪst
01

Hành động hoặc quá trình tiếp nhận một thứ gì đó

An action or process of receiving something

接受某物的行为或过程

Ví dụ
02

Người làm việc trong văn phòng hoặc khách sạn để tiếp khách và trả lời điện thoại.

An employee working in an office or hotel, responsible for greeting guests and answering phone calls.

一名工作人员在办公室或酒店工作,主要负责迎接客人和接听电话。

Ví dụ
03

Một thiết bị hoặc thành phần nhận tín hiệu hoặc dữ liệu

A device or component that receives signals or data.

接收信号或数据的设备或组件

Ví dụ