Bản dịch của từ Receptionist trong tiếng Việt

Receptionist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receptionist (Noun)

rɪsˈɛpʃənˌɪst
rɪˈsɛpʃənɪst
01

Một nhân viên làm việc tại văn phòng hoặc khách sạn, có nhiệm vụ tiếp đón khách và trả lời điện thoại.

A person employed in an office or hotel to receive visitors and answer the telephone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa