Anh - Việt

Bản dịch của từ Recipients trong tiếng Việt

recipients

Noun

recipients (Noun)

/rɪsˈɪpiənts/
/rɪˈsɪpiənts/
AI

Nghĩa 01 · Một người được chỉ định để nhận một món đồ hoặc lợi ích cụ thể

Một người được chỉ định để nhận một món đồ hoặc lợi ích cụ thể

A person designated to receive a particular item or benefit

Ví dụ
Năm 2024, những người nhận học bổng ở Manila tham gia một dự án nghiên cứu xã hội.In 2024, scholarship recipients in Manila joined a social research project.
Tổ chức từ thiện đã không liên lạc với những người nhận hỗ trợ thực phẩm trước cuộc khảo sát năm 2023.The charity did not contact food-aid recipients before the 2023 survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Người nhận thư hoặc bưu kiện

Người nhận thư hoặc bưu kiện

A person who receives a letter or package

Ví dụ
Những người nhận thư khảo sát xã hội của Maya chia sẻ quan điểm về công viên công cộng.Recipients of Maya's social survey letters shared views on public parks.
Những người nhận lời mời xã hội của Leo không được nêu trong báo cáo.The recipients of Leo's social invitation were not listed in the report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Một người hoặc nhóm nhận được một thứ gì đó

Một người hoặc nhóm nhận được một thứ gì đó

A person or group that receives something

Ví dụ
Năm 2024, tổ chức này công bố 500 người nhận học bổng ở vùng nông thôn Ohio.In 2024, UNICEF listed 500 scholarship recipients in rural Ohio.
Báo cáo không liên hệ với những người cao tuổi thụ hưởng bữa ăn miễn phí ở Chicago.The report did not contact elderly recipients of free meals in Chicago.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh