Bản dịch của từ Reclaiming trong tiếng Việt
Reclaiming

Reclaiming (Verb)
The community is reclaiming its lost cultural heritage through local festivals.
Cộng đồng đang lấy lại di sản văn hóa đã mất qua các lễ hội địa phương.
They are not reclaiming their rights effectively in the current social system.
Họ không đang lấy lại quyền lợi của mình một cách hiệu quả trong hệ thống xã hội hiện tại.
Are you reclaiming your voice in the community discussions this year?
Bạn có đang lấy lại tiếng nói của mình trong các cuộc thảo luận cộng đồng năm nay không?
Dạng động từ của Reclaiming (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reclaim |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reclaimed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reclaimed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reclaims |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reclaiming |
Họ từ
"Reclaiming" là một danh từ và động từ gerund trong tiếng Anh, có nghĩa là quá trình lấy lại quyền sở hữu, phục hồi hoặc cải tạo những gì đã mất hoặc bị lãng quên. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến môi trường hoặc quyền lợi xã hội, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh văn hóa. Phát âm của từ này có sự khác biệt nhỏ, với British English có âm /rɪˈkleɪmɪŋ/ và American English là /rɪˈkleɪmɪŋ/, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thường tương đồng giữa hai biến thể.
Từ "reclaiming" có nguồn gốc từ động từ Latinh "reclamare", trong đó "re-" có nghĩa là "lại" và "clamare" có nghĩa là "hô lên" hoặc "kêu gọi". Ban đầu, từ này chỉ việc đòi lại hoặc lấy lại một thứ gì đó đã mất. Theo thời gian, nghĩa của từ đã mở rộng và hiện nay nó còn chỉ việc tái khẳng định quyền lực, danh tính hoặc tài nguyên mà một cá nhân hoặc nhóm đã bị tước đoạt, phản ánh nỗ lực phục hồi và khôi phục giá trị.
Từ "reclaiming" xuất hiện trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết, mặc dù tần suất sử dụng có thể không cao. Trong ngữ cảnh, từ này thường liên quan đến việc khôi phục hoặc lấy lại quyền lợi, tài nguyên hoặc đất đai, thường thấy trong các cuộc thảo luận về môi trường, quyền con người hoặc các vấn đề xã hội. Ngoài ra, "reclaiming" cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị, khi nói đến việc đòi lại quyền sở hữu hoặc đền bù.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
