Bản dịch của từ Recognized phrases trong tiếng Việt

Recognized phrases

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognized phrases(Phrase)

rˈɛkəɡnˌaɪzd frˈeɪzɪz
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈfreɪzɪz
01

Câu nói thông dụng thường được chấp nhận hoặc ghi nhận chính thức.

Commonly used phrases that are officially accepted or noted

Ví dụ
02

Những cách diễn đạt đã trở nên phổ biến nhờ vào việc sử dụng hoặc sự chấp nhận trong một cộng đồng.

Expressions that have gained popularity through usage or acceptance in a community

Ví dụ
03

Những câu nói hoặc diễn đạt được công nhận là nổi tiếng hoặc chấp nhận rộng rãi.

Acknowledged expressions or sayings that are well known or widely accepted

Ví dụ