Bản dịch của từ Recognized under trong tiếng Việt

Recognized under

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recognized under(Phrase)

rˈɛkəɡnˌaɪzd ˈʌndɐ
ˈrɛkəɡˌnaɪzd ˈəndɝ
01

Để nhận được sự công nhận hoặc chấp thuận từ một cơ quan có thẩm quyền liên quan.

To receive recognition or approval from a relevant authority

Ví dụ
02

Được công nhận hoặc chấp nhận một cách chính thức dựa trên những tiêu chí nhất định.

To be officially acknowledged or accepted based on certain criteria

Ví dụ
03

Để được xác định hoặc phân loại theo các tiêu chuẩn đã được thiết lập.

To be identified or categorized according to established standards

Ví dụ