Bản dịch của từ Recommend a meal trong tiếng Việt

Recommend a meal

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recommend a meal(Verb)

rˌiːkəmˈɛnd ˈɑː mˈiːl
ˈrɛkəˌmɛnd ˈɑ ˈmiɫ
01

Để giới thiệu ai đó hoặc điều gì đó cho người khác

To endorse someone or something to others

Ví dụ
02

Để trình bày một điều gì đó là phù hợp hoặc tốt.

To present something as suitable or good

Ví dụ
03

Để gợi ý rằng ai đó nên tận hưởng hoặc sử dụng một cái gì đó

To suggest that someone enjoy or use something

Ví dụ