Bản dịch của từ Recompression chamber trong tiếng Việt
Recompression chamber

Recompression chamber (Noun)
Một buồng dùng để khiến con người chịu áp suất cao hơn hoặc thấp hơn áp suất khí quyển, thường là để điều trị bệnh giảm áp.
A chamber used to subject a person to pressures higher or lower than atmospheric pressure often as a treatment for decompression sickness.
The recompression chamber helped John recover from his diving accident.
Buồng tái nén đã giúp John hồi phục sau tai nạn lặn.
Many people do not understand how a recompression chamber works.
Nhiều người không hiểu cách hoạt động của buồng tái nén.
Is the recompression chamber available at the local hospital?
Buồng tái nén có sẵn tại bệnh viện địa phương không?
Recompression chamber (Noun Countable)
Một buồng dùng để khiến con người chịu áp suất cao hơn hoặc thấp hơn áp suất khí quyển, thường là để điều trị bệnh giảm áp.
A chamber used to subject a person to pressures higher or lower than atmospheric pressure often as a treatment for decompression sickness.
The recompression chamber helped many divers recover from decompression sickness.
Buồng tái nén đã giúp nhiều thợ lặn hồi phục khỏi bệnh nén.
Not every hospital has a recompression chamber for treating divers.
Không phải bệnh viện nào cũng có buồng tái nén để điều trị thợ lặn.
Is the recompression chamber available at the local diving center?
Buồng tái nén có sẵn tại trung tâm lặn địa phương không?
Buồng nén lại (recompression chamber) là một thiết bị trong lĩnh vực kỹ thuật hàng không và y tế, dùng để gia tăng áp suất trong một không gian kín nhằm phục vụ cho các mục đích như sống sót dưới nước sâu, chữa trị bệnh liên quan đến áp suất thấp hoặc thực hiện các thí nghiệm khoa học. Thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "recompression chamber" và phát âm tương tự. Tuy nhiên, cách viết và ngữ cảnh cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào quy phạm và ứng dụng địa phương.
Cụm từ "recompression chamber" được hình thành từ hai thành phần: "recompression" và "chamber". "Recompression" có nguồn gốc từ động từ Latinh "recomprare", có nghĩa là mua lại, tái áp dụng. "Chamber" xuất phát từ tiếng Latinh "camera", chỉ một không gian khép kín. Khái niệm này liên quan đến việc sử dụng các buồng khí để điều chỉnh áp suất trong y tế, đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị các bệnh liên quan đến sự thay đổi áp suất, như bệnh nhồi máu.
Khái niệm "recompression chamber" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và y tế, đặc biệt liên quan đến các liệu pháp điều trị bệnh nhân bị ngộ độc khí hoặc lặn sâu. Trong IELTS, tần suất của cụm từ này có thể không cao trong bốn thành phần vì nó thuộc chuyên ngành hẹp; tuy nhiên, trong các bài thi viết và nói, sinh viên có thể gặp phải nó khi bàn luận về sức khỏe hoặc công nghệ. Cụm từ này phù hợp trong các tình huống liên quan đến điều trị y tế hoặc nghiên cứu khoa học về sức khỏe.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp