Bản dịch của từ Record copy trong tiếng Việt
Record copy
Noun [U/C]

Record copy(Noun)
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
Ví dụ
02
Một bản sao của dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu hoặc trên tệp tin.
A copy of data or information stored in a database or on a file.
数据库或文件中存储的资料或信息的副本
Ví dụ
