Bản dịch của từ Record copy trong tiếng Việt
Record copy
Noun [U/C]

Record copy (Noun)
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một bản sao của dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu hoặc trên tệp.
A duplicate of data or information stored in a database or on a file.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Record copy
Không có idiom phù hợp