Bản dịch của từ Record copy trong tiếng Việt

Record copy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Record copy (Noun)

ɹˈɛkɚd kˈɑpi
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
01

Bản sao chính thức hoặc được công nhận theo pháp lý của một tài liệu hoặc hồ sơ.

An official or legally recognized copy of a document or record.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một bản sao của dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu hoặc trên tệp.

A duplicate of data or information stored in a database or on a file.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một bản sao của một bản ghi, chẳng hạn như tài liệu âm thanh hoặc video.

A copy of a recording, such as audio or video material.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Record copy cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Record copy

Không có idiom phù hợp