Bản dịch của từ Record copy trong tiếng Việt
Record copy
Noun [U/C]

Record copy(Noun)
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
ɹˈɛkɚd kˈɑpi
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bản sao của dữ liệu hoặc thông tin được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu hoặc trên tệp.
A duplicate of data or information stored in a database or on a file.
Ví dụ
