Bản dịch của từ Recrudescent trong tiếng Việt
Recrudescent

Recrudescent(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tái bùng phát; xuất hiện trở lại sau khi tạm thời giảm đi hoặc bị kìm chế.
Breaking out again or reemerging after temporary abatement or suppression.
再次爆发或重新出现
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recrudescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recrudescere", nghĩa là "tái phát". Trong ngữ cảnh y học, từ này chỉ tình trạng một căn bệnh hoặc triệu chứng trở lại sau một thời gian tạm lắng. Từ này không có sự khác biệt về cách viết hay cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn, ít thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "recrudescent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recrudescere", nghĩa là "tái phát" hoặc "trở nên tồi tệ hơn". Trong tiếng Latinh, "re-" diễn tả sự trở lại và "crudescere" có nghĩa là "tái phát triển". Từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự trở lại của triệu chứng bệnh tật sau một thời gian trôi qua. Ngày nay, "recrudescent" thường được sử dụng để diễn tả sự tái xuất hiện của một tình trạng, hiện tượng hoặc vấn đề đã được kiểm soát trước đó.
Từ "recrudescent" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp do tính chất chuyên môn của nó. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực y học, chỉ sự tái phát của bệnh hoặc triệu chứng sau một thời gian cải thiện, hoặc trong tâm lý học để miêu tả tình trạng trở lại của cảm xúc hoặc hành vi trước đây. Từ này thể hiện sự quay lại một trạng thái cũ, thường mang tính chất tiêu cực.
Họ từ
Từ "recrudescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recrudescere", nghĩa là "tái phát". Trong ngữ cảnh y học, từ này chỉ tình trạng một căn bệnh hoặc triệu chứng trở lại sau một thời gian tạm lắng. Từ này không có sự khác biệt về cách viết hay cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn, ít thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.
Từ "recrudescent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "recrudescere", nghĩa là "tái phát" hoặc "trở nên tồi tệ hơn". Trong tiếng Latinh, "re-" diễn tả sự trở lại và "crudescere" có nghĩa là "tái phát triển". Từ này ban đầu được sử dụng trong ngữ cảnh y học để chỉ sự trở lại của triệu chứng bệnh tật sau một thời gian trôi qua. Ngày nay, "recrudescent" thường được sử dụng để diễn tả sự tái xuất hiện của một tình trạng, hiện tượng hoặc vấn đề đã được kiểm soát trước đó.
Từ "recrudescent" ít được sử dụng trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất thấp do tính chất chuyên môn của nó. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực y học, chỉ sự tái phát của bệnh hoặc triệu chứng sau một thời gian cải thiện, hoặc trong tâm lý học để miêu tả tình trạng trở lại của cảm xúc hoặc hành vi trước đây. Từ này thể hiện sự quay lại một trạng thái cũ, thường mang tính chất tiêu cực.
