Bản dịch của từ Recrudescent trong tiếng Việt
Recrudescent

Recrudescent (Adjective)
Tái bùng phát; xuất hiện trở lại sau khi tạm thời giảm đi hoặc bị kìm chế.
Breaking out again or reemerging after temporary abatement or suppression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "recrudescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recrudescere", nghĩa là "tái phát". Trong ngữ cảnh y học, từ này chỉ tình trạng một căn bệnh hoặc triệu chứng trở lại sau một thời gian tạm lắng. Từ này không có sự khác biệt về cách viết hay cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn, ít thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.
Họ từ
Từ "recrudescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "recrudescere", nghĩa là "tái phát". Trong ngữ cảnh y học, từ này chỉ tình trạng một căn bệnh hoặc triệu chứng trở lại sau một thời gian tạm lắng. Từ này không có sự khác biệt về cách viết hay cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong giao tiếp, việc sử dụng từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên môn, ít thấy trong ngôn ngữ hàng ngày.
