Bản dịch của từ Redd trong tiếng Việt

Redd

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redd(Verb)

ɹˈɛd
ɹˈɛd
01

Sắp xếp hoặc dọn gọn đồ đạc cho gọn gàng, đặt mọi thứ vào trật tự.

Put something in order; tidy.

整理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Redd(Noun)

ɹˈɛd
ɹˈɛd
01

Một chỗ lõm hoặc ổ trên đáy sông do cá hồi hoặc cá troút đào để đẻ trứng; tức là nơi cá làm tổ đẻ trứng dưới sỏi đáy sông.

A hollow in a riverbed made by a trout or salmon to spawn in.

鱼卵窝

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh