Bản dịch của từ Redefining trong tiếng Việt

Redefining

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redefining(Verb)

rˈiːdɪfˌaɪnɪŋ
ˈrɛdəˌfaɪnɪŋ
01

Đánh giá lại và có thể thay đổi ý nghĩa hoặc chức năng của một điều gì đó

Reassess and potentially change the meaning or function of something

重新评估某事的含义或功能,甚至可能进行调整

Ví dụ
02

Định nghĩa lại hoặc theo cách khác

To redefine or put differently

重新定义或以不同的方式定义

Ví dụ
03

Để định nghĩa lại một khái niệm hoặc thuật ngữ đã có sao cho phù hợp và chính xác hơn

To redefine an existing concept or term so that it becomes more suitable or precise

为了让某个已有的概念或术语变得更贴切或更准确,我们重新定义它。

Ví dụ

Họ từ