Bản dịch của từ Reduce stress trong tiếng Việt

Reduce stress

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce stress (Verb)

ɹədˈus stɹˈɛs
ɹədˈus stɹˈɛs
01

Giảm bớt cường độ hoặc số lượng của cái gì đó.

To lessen the intensity or amount of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa về một trạng thái hoặc vị trí thấp hơn.

To bring down to a lower state or position.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh