Bản dịch của từ Reengage trong tiếng Việt

Reengage

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reengage(Verb)

rˈiːŋɡɪdʒ
ˈriŋɡɪdʒ
01

Để gia hạn hoặc tái lập một cam kết hoặc thỏa thuận

To renew or reestablish an engagement or agreement

Ví dụ
02

Tham gia hoặc tham gia lại vào một hoạt động hoặc tình huống

To become involved or involved again in an activity or situation

Ví dụ
03

Để thu hút hoặc bắt giữ lại

To attract or capture again

Ví dụ