Bản dịch của từ Referential trong tiếng Việt

Referential

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Referential(Adjective)

ˌrɛ.fəˈrɛn.ʃəl
ˌrɛ.fəˈrɛn.ʃəl
01

Chứa đựng hoặc có tính chất tham chiếu, ám chỉ đến cái khác; mang tính nhắc đến, liên quan tới tham chiếu hoặc ám dụ.

Containing or of the nature of references or allusions.

Ví dụ
02

Liên quan đến đối tượng tham chiếu trong thế giới bên ngoài (nghĩa là nhắm đến sự vật, hiện tượng ngoài ngôn ngữ/chữ viết chứ không chỉ tới từ/cấu trúc ngôn ngữ).

Relating to a referent in particular having the external world rather than a text or language as a referent.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ