Bản dịch của từ Referral sample trong tiếng Việt
Referral sample
Noun [U/C]

Referral sample (Noun)
ɹˈɨfɝəl sˈæmpəl
ɹˈɨfɝəl sˈæmpəl
01
Một mẫu được lấy thông qua quá trình giới thiệu.
A sample obtained through a referral process.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một trường hợp hoặc ví dụ đại diện được giới thiệu trong những điều kiện cụ thể.
A representative case or example that is referred to under particular conditions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Referral sample
Không có idiom phù hợp