Bản dịch của từ Referral sample trong tiếng Việt
Referral sample
Noun [U/C]

Referral sample(Noun)
ɹˈɨfɝəl sˈæmpəl
ɹˈɨfɝəl sˈæmpəl
01
Một mẫu được lấy thông qua quá trình giới thiệu.
A sample obtained through a referral process.
转介样本 - 通过推荐或引荐流程获取的样本
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trường hợp hoặc ví dụ đại diện được giới thiệu trong những điều kiện cụ thể.
A representative case or example that is referred to under particular conditions.
参考样本 - 在特定条件下引用的代表性案例或示例
Ví dụ
