Bản dịch của từ Referral sample trong tiếng Việt

Referral sample

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Referral sample(Noun)

ɹˈɨfɝəl sˈæmpəl
ɹˈɨfɝəl sˈæmpəl
01

Một mẫu được lấy thông qua quá trình giới thiệu.

A sample obtained through a referral process.

Ví dụ
02

Một mẫu được cung cấp bởi bác sĩ hoặc cơ sở y tế để phân tích bởi cơ quan khác.

A specimen provided by a doctor or clinic for analysis by another agency.

Ví dụ
03

Một trường hợp hoặc ví dụ đại diện được giới thiệu trong những điều kiện cụ thể.

A representative case or example that is referred to under particular conditions.

Ví dụ