Bản dịch của từ Refrain from removing trong tiếng Việt

Refrain from removing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refrain from removing(Phrase)

rɪfrˈeɪn frˈɒm rɪmˈuːvɪŋ
rɪˈfreɪn ˈfrɑm rɪˈmuvɪŋ
01

Quyết định không làm điều gì đó

To choose not to do something

Ví dụ
02

Kiềm chế không hành động về điều gì đó

To hold back from acting on something

Ví dụ
03

Kiêng làm một hành động hoặc hành vi cụ thể

To abstain from a particular action or behavior

Ví dụ