Bản dịch của từ Regained connection trong tiếng Việt
Regained connection
Phrase

Regained connection(Phrase)
rɪɡˈeɪnd kənˈɛkʃən
riˈɡeɪnd kəˈnɛkʃən
Ví dụ
02
Hồi phục lại mối quan hệ hoặc sự tương tác đã mất trước đây với ai đó hoặc cái gì đó
Rekindling a lost relationship or reconnecting with someone or something from the past.
重新修复之前丢失的关系或与某人或某事的联系
Ví dụ
03
Để khôi phục cảm giác thuộc về hoặc sự giao tiếp
To restore the feeling of belonging or reconnect communication.
要找回归属感或重新建立沟通联系
Ví dụ
