Bản dịch của từ Regained connection trong tiếng Việt

Regained connection

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regained connection(Phrase)

rɪɡˈeɪnd kənˈɛkʃən
riˈɡeɪnd kəˈnɛkʃən
01

Thiết lập lại liên lạc sau một khoảng thời gian xa cách

Reestablish contact after a period of being apart.

重新建立一段久别后的联系。

Ví dụ
02

Hồi phục lại mối quan hệ hoặc sự tương tác đã mất trước đây với ai đó hoặc cái gì đó

Rekindling a lost relationship or reconnecting with someone or something from the past.

重新修复之前丢失的关系或与某人或某事的联系

Ví dụ
03

Để khôi phục cảm giác thuộc về hoặc sự giao tiếp

To restore the feeling of belonging or reconnect communication.

要找回归属感或重新建立沟通联系

Ví dụ