Anh - Việt

Bản dịch của từ Regimentation trong tiếng Việt

regimentation

NounNoun Uncountable

regimentation (Noun)

/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc quá trình sắp xếp, tổ chức mọi thứ theo một trật tự nghiêm ngặt, có tính kỷ luật và quy củ cao.

The act or process of organizing or arranging something in a strict orderly manner.

Ví dụ
Việc tổ chức giờ phục vụ cộng đồng cải thiện trách nhiệm xã hội của học sinh.The regimentation of community service hours improves social responsibility among students.
Việc tổ chức các sự kiện trong lễ hội không được người dân địa phương đón nhận.The regimentation of events in the festival was not well received by locals.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

regimentation (Noun Uncountable)

/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng hoặc tính chất bị sắp xếp, điều khiển theo những quy tắc chặt chẽ; bị kỷ luật nghiêm ngặt và quản lý khắt khe.

The state or quality of being regimented or controlled in a strict manner.

Ví dụ
Sự quản lý nghiêm ngặt trong các trường học hạn chế sự sáng tạo của học sinh.Regimentation in schools limits students' creativity and independent thinking.
Sự quản lý nghiêm ngặt không cho phép ý kiến đa dạng trong các cuộc thảo luận xã hội.Regimentation does not allow for diverse opinions in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh