regimentation
NounNoun Uncountable
regimentation (Noun)
/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Việc tổ chức giờ phục vụ cộng đồng cải thiện trách nhiệm xã hội của học sinh.The regimentation of community service hours improves social responsibility among students.
Việc tổ chức các sự kiện trong lễ hội không được người dân địa phương đón nhận.The regimentation of events in the festival was not well received by locals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
regimentation (Noun Uncountable)
/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
/ɹɛdʒəmɛntˈeɪʃn/
AI
Ví dụ
Sự quản lý nghiêm ngặt trong các trường học hạn chế sự sáng tạo của học sinh.Regimentation in schools limits students' creativity and independent thinking.
Sự quản lý nghiêm ngặt không cho phép ý kiến đa dạng trong các cuộc thảo luận xã hội.Regimentation does not allow for diverse opinions in social discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Regimentation" là thuật ngữ đề cập đến việc tổ chức, sắp xếp và kiểm soát một cách chặt chẽ các hoạt động hoặc hành vi, thường trong bối cảnh quân đội hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "regimentation" thường ám chỉ đến tính nghiêm ngặt và thiếu linh hoạt, điển hình trong các hệ thống quản lý hay giáo dục.