Bản dịch của từ Regional specialty trong tiếng Việt

Regional specialty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regional specialty(Noun)

rˈiːdʒənəl spˈɛʃəlti
ˈridʒənəɫ ˈspɛʃəɫti
01

Các sản phẩm đặc sản phổ biến gắn liền với truyền thống địa phương

Unique products are often closely linked to local traditions.

与当地传统密切相关的特色产品

Ví dụ
02

Một món ăn hoặc vật dụng đặc trưng tượng trưng cho nền ẩm thực của một địa phương cụ thể

A dish or local specialty that best represents the culinary culture of a particular region.

一道特色菜或代表当地饮食文化的美味佳肴,彰显该地区的饮食特色。

Ví dụ
03

Một loại món ăn đặc trưng riêng của một vùng hoặc khu vực nào đó

A type of food that is characteristic of a specific region or area.

一种只在特定地区或区域特色的食物

Ví dụ