Bản dịch của từ Registration desk trong tiếng Việt
Registration desk
Noun [U/C]

Registration desk(Noun)
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən dˈɛsk
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən dˈɛsk
Ví dụ
02
Quầy đón hoặc điểm check-in tại một sự kiện, thường có nhân viên trực, nơi người tham dự đăng ký hoặc lấy thông tin.
A booth or station at an event, usually staffed, where participants check in or gather information.
这是一个活动中的接待台或咨询台,通常有工作人员在场,供参与者签到或获取信息。
Ví dụ
03
Một văn phòng hoặc khu vực chịu trách nhiệm quản lý việc ghi danh hoặc theo dõi sự có mặt của người tham gia.
An office or designated area for recording attendance or participant registration.
负责管理参与者注册或出席情况的办公室或区域
Ví dụ
