Bản dịch của từ Regressive tax trong tiếng Việt
Regressive tax

Regressive tax (Noun)
A regressive tax harms low-income families the most in society.
Một loại thuế lũy tiến gây hại nhất cho các gia đình thu nhập thấp.
Regressive tax systems do not benefit the wealthy in any way.
Các hệ thống thuế lũy tiến không mang lại lợi ích cho người giàu.
Is a regressive tax fair for everyone in our community?
Liệu thuế lũy tiến có công bằng cho tất cả mọi người trong cộng đồng không?
Một loại thuế chiếm tỷ lệ phần trăm lớn hơn từ người có thu nhập thấp so với người có thu nhập cao.
A tax that takes a larger percentage from lowincome earners than from highincome earners.
Regressive tax affects the poor more than the wealthy in society.
Thuế lũy tiến ảnh hưởng nhiều hơn đến người nghèo trong xã hội.
A regressive tax system does not help low-income families at all.
Hệ thống thuế lũy tiến không giúp gì cho các gia đình thu nhập thấp.
Is regressive tax fair for all citizens in the United States?
Liệu thuế lũy tiến có công bằng với tất cả công dân ở Hoa Kỳ không?
Một hệ thống tài chính tạo gánh nặng không tương xứng cho những người có thu nhập thấp hơn.
A financial system that disproportionately burdens those with lower incomes.
Many argue that a regressive tax harms the poor significantly.
Nhiều người cho rằng thuế lũy tiến gây hại cho người nghèo.
A regressive tax does not benefit low-income families at all.
Thuế lũy tiến hoàn toàn không có lợi cho các gia đình thu nhập thấp.
Is a regressive tax fair for everyone in society?
Liệu thuế lũy tiến có công bằng cho mọi người trong xã hội không?
Thuế lũy tiến là một hình thức thuế mà tỷ lệ thuế giảm dần khi thu nhập tăng lên, nghĩa là người có thu nhập thấp phải trả một tỷ lệ thuế cao hơn so với người có thu nhập cao. Khái niệm này thường được áp dụng trong hệ thống thuế tiêu dùng và các khoản thuế gián tiếp. Trong tiếng Anh, "regressive tax" được sử dụng phổ biến tại cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt về sắc thái trong cách diễn đạt trong ngữ cảnh pháp lý.
Thuế lũy thoái (regressive tax) có nguồn gốc từ thuật ngữ "regressus" trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là "quay lại" hoặc "lùi lại". Khi áp dụng vào hệ thống thuế, thuật ngữ này chỉ một loại thuế mà tỷ lệ thuế giảm khi thu nhập tăng, làm tăng gánh nặng tài chính lên những cá nhân có thu nhập thấp hơn. Sự liên quan giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh cách mà chính sách thuế có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong xã hội.
Khái niệm "regressive tax" thường xuất hiện trong các đề tài liên quan đến kinh tế học và chính sách thuế, nhưng ít phổ biến hơn so với các loại thuế khác như thuế lũy tiến. Trong các bài kiểm tra IELTS, từ này có thể được tìm thấy chủ yếu trong phần viết và nói, nơi thí sinh thảo luận về tác động của chính sách thuế đến các nhóm dân cư khác nhau. Ngoài ra, "regressive tax" cũng thường được nhắc đến trong các bài nghiên cứu và phân tích xã hội, tập trung vào việc đánh giá công bằng thuế và ảnh hưởng của nó đối với những người thu nhập thấp.