Bản dịch của từ Regular pricing methods trong tiếng Việt

Regular pricing methods

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular pricing methods(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ prˈaɪsɪŋ mˈɛθɒdz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈpraɪsɪŋ ˈmɛθədz
01

Một phương pháp nhất quán để xác định giá hàng hóa hoặc dịch vụ

A consistent method used to determine the price of goods or services.

一种用来确定商品或服务价格的统一方法

Ví dụ
02

Các chiến lược định giá giữ ổn định theo thời gian chứ không thường xuyên biến động

They adopt stable pricing strategies that remain consistent over time rather than fluctuating frequently.

定价策略保持相对稳定,而不是频繁波动。

Ví dụ
03

Các phương pháp định giá dựa trên mức phí tiêu chuẩn thay vì các yếu tố biến đổi

Valuation based on standard prices rather than variable factors.

这种定价方法是以标准价格为基础,而非考虑各种变动因素。

Ví dụ