Bản dịch của từ Regular unfairness trong tiếng Việt
Regular unfairness
Noun [U/C]

Regular unfairness(Noun)
rˈɛɡjʊlɐ ˈʌnfeənəs
ˈrɛɡjəɫɝ ˈənˌfɛrnəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Tình trạng không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được chấp nhận.
The state of not being in accordance with accepted standards or principles
Ví dụ
