Bản dịch của từ Regular unfairness trong tiếng Việt

Regular unfairness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular unfairness(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ ˈʌnfeənəs
ˈrɛɡjəɫɝ ˈənˌfɛrnəs
01

Chất lượng hoặc trạng thái của sự bất công, thiếu công bằng hoặc công lý.

The quality or condition of being unfair lack of justice or fairness

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc một trường hợp bị đối xử không công bằng

A situation or an instance of unfair treatment

Ví dụ
03

Tình trạng không phù hợp với các tiêu chuẩn hoặc nguyên tắc được chấp nhận.

The state of not being in accordance with accepted standards or principles

Ví dụ