Bản dịch của từ Regular ward trong tiếng Việt

Regular ward

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular ward(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ wˈɔːd
ˈrɛɡjəɫɝ ˈwɔrd
01

Khu vực dành riêng trong bệnh viện để tiếp nhận và chăm sóc bệnh nhân

A designated area within the hospital where patients are received and taken care of.

这是医院内指定的区域,供病人接待和护理使用。

Ví dụ
02

Một phần của thành phố hoặc thị trấn thường dành cho mục đích bầu cử hoặc quản lý

A neighborhood within a city or town that's usually designated for elections or administrative purposes.

一个城市或镇的区域,通常用作选举或管理的场所。

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc bộ phận của tòa nhà dành riêng cho mục đích hoặc dịch vụ cụ thể, chẳng hạn như phòng dành cho trẻ em.

A designated area or section of a building reserved for a specific function or service, such as a pediatrics department.

这是指建筑内专门用于特定功能或服务的区域或部分,比如儿童病房。

Ví dụ