Bản dịch của từ Regulator trong tiếng Việt
Regulator
Noun [U/C]

Regulator(Noun)
rˈɛɡjʊlˌeɪtɐ
ˈrɛɡjəˌɫeɪtɝ
Ví dụ
02
Trong lĩnh vực tài chính, đó là một cơ quan hoặc tổ chức có trách nhiệm giám sát và thực thi các quy định để duy trì sự ổn định của thị trường.
In the financial sector, an agency or organization is responsible for overseeing and enforcing rules and regulations to maintain market stability.
在金融领域,监管机构或组织负责监督和执行相关规则和法规,以确保市场的稳定运行。
Ví dụ
03
Một cá nhân hoặc tổ chức giám sát hoặc kiểm soát một thứ gì đó, thường trong phạm vi chính phủ.
An individual or organization that oversees or controls something, often as a government agency.
一个个人或机构负责监督或控制某事,通常由政府部门担任。
Ví dụ
