rehabilitate
rehabilitate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rehabilitate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rehabilitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rehabilitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rehabilitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rehabilitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rehabilitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rehabilitate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "rehabilitare", mang nghĩa khôi phục hoặc cải tạo. Trong ngữ cảnh y tế, thuật ngữ này thường chỉ đến quá trình phục hồi chức năng cho những người bị thương hoặc mắc bệnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng của từ này đều tương tự, thường áp dụng trong các lĩnh vực như tâm lý, xã hội hoặc y khoa.