rehabilitated
rehabilitated (Adjective)
Nghĩa 01
Đã trải qua quá trình phục hồi (về sức khỏe, tinh thần hoặc vị thế xã hội) và đã được khôi phục lại trạng thái tốt hoặc được xã hội chấp nhận lại.
Having undergone rehabilitation particularly in terms of health or social status.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rehabilitated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được khôi phục lại danh tiếng hoặc được tái hòa nhập vào xã hội sau khi trước đó bị mất uy tín hoặc bị xa lánh.
To reestablish a reputation or social acceptance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rehabilitated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rehabilitate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rehabilitated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rehabilitated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rehabilitates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rehabilitating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rehabilitated" thường được hiểu là quá trình phục hồi hoặc tái hòa nhập của cá nhân sau một giai đoạn khủng hoảng, thường liên quan đến điều trị tâm lý hoặc vật lý. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt nào đáng chú ý giữa Anh và Mỹ trong cách phát âm và viết từ này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, từ này có thể liên quan đến các lĩnh vực khác nhau, như y tế, xã hội hoặc luật pháp, phản ánh quá trình khôi phục hoặc cải thiện đời sống cá nhân hoặc cộng đồng.