Bản dịch của từ Reject a call trong tiếng Việt

Reject a call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reject a call(Phrase)

rɪdʒˈɛkt ˈɑː kˈɔːl
rɪˈdʒɛkt ˈɑ ˈkɔɫ
01

Từ chối nhận hoặc phản hồi cuộc gọi điện thoại.

To refuse to accept or respond to a telephone call

Ví dụ
02

Không trả lời cuộc gọi khi nhận được.

To not answer a phone call when it is received

Ví dụ
03

Từ chối tham gia nói chuyện qua điện thoại

To decline to engage in conversation over the phone

Ví dụ