Bản dịch của từ Reject that charge trong tiếng Việt

Reject that charge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reject that charge(Verb)

ɹˈidʒɛkt ðˈæt tʃˈɑɹdʒ
ɹˈidʒɛkt ðˈæt tʃˈɑɹdʒ
01

Bác bỏ hoặc từ chối chấp nhận một điều gì đó

To dismiss or refuse to accept something

驳回 - 否认或拒绝接受某种指控、说法或观点

Ví dụ
02

Từ chối để chú ý đến hoặc chấp nhận một điều gì đó

To refuse to give attention to or to accept something

否认 - 不予理会或接受某事

Ví dụ
03

Ném lại hoặc đẩy ra

To throw back or push away

否认指控 - 将某事推回或排斥出去

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh