Bản dịch của từ Rejected out of hand trong tiếng Việt
Rejected out of hand

Rejected out of hand(Adverb)
Theo cách coi thường hoặc thiếu xem xét.
In a way that dismisses rejection as unserious.
以一种不屑一顾或漠不关心的方式
Ngay lập tức và dứt khoát, không cần xem xét kỹ lưỡng.
Immediately and decisively, without any hesitation or second thoughts.
立即果断地行动,不允许任何犹豫或考虑。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "rejected out of hand" nghĩa là từ chối một cách lập tức và không một chút xem xét hoặc cân nhắc. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương thảo hoặc thảo luận, diễn tả sự quyết đoán và không khoan nhượng trong quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa, nhưng có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trong các văn cảnh cụ thể. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các bài phân tích hoặc bài viết nghiêm túc.
Cụm từ "rejected out of hand" nghĩa là từ chối một cách lập tức và không một chút xem xét hoặc cân nhắc. Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thương thảo hoặc thảo luận, diễn tả sự quyết đoán và không khoan nhượng trong quyết định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cụm từ này có cùng nghĩa, nhưng có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trong các văn cảnh cụ thể. Trong văn viết, nó thường xuất hiện trong các bài phân tích hoặc bài viết nghiêm túc.
