Anh - Việt

Bản dịch của từ Rejected out of hand trong tiếng Việt

rejected out of hand

Adverb

rejected out of hand (Adverb)

/ɹɨdʒˈɛktɨd ˈaʊt ˈʌv hˈænd/
/ɹɨdʒˈɛktɨd ˈaʊt ˈʌv hˈænd/
AI

Nghĩa 01

Theo cách mà bị từ chối một cách không nghiêm túc.

In a way that is dismissive or without consideration.

Ví dụ
Đề xuất đã bị các nhà lãnh đạo cộng đồng bác bỏ ngay lập tức.The proposal was rejected out of hand by the community leaders.
Nhiều ý tưởng không bị bác bỏ ngay lập tức trong cuộc họp.Many ideas were not rejected out of hand during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Ngay lập tức và dứt khoát, không có sự xem xét.

Immediately and decisively, without examination.

Ví dụ
Đề xuất đã bị từ chối ngay lập tức trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.The proposal was rejected out of hand during the community meeting last week.
Ủy ban không từ chối ý tưởng ngay lập tức mà không thảo luận.The committee did not reject the idea out of hand without discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Không có bất kỳ sự thảo luận nào.

Without any deliberation or discussion.

Ví dụ
Nhiều đề xuất thay đổi xã hội đã bị từ chối ngay lập tức năm ngoái.Many proposals for social change were rejected out of hand last year.
Ủy ban không từ chối sáng kiến ngay lập tức lần này.The committee did not reject the initiative out of hand this time.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh