Bản dịch của từ Rejected result trong tiếng Việt
Rejected result
Noun [U/C]

Rejected result(Noun)
rɪdʒˈɛktɪd rˈɛsʌlt
rɪˈdʒɛktɪd ˈrɛsəɫt
01
Một sản phẩm hoặc hiệu ứng bị coi là không mong muốn hoặc không thành công
An undesirable or unsuccessful product or outcome.
这指的是被视为不理想或未达预期的产品或成果。
Ví dụ
02
Một ví dụ về việc gì đó bị bác bỏ hoặc không được chấp nhận.
A case where something is rejected or not accepted.
某个请求被拒绝或未获批准。
Ví dụ
