Bản dịch của từ Rejected result trong tiếng Việt

Rejected result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejected result(Noun)

rɪdʒˈɛktɪd rˈɛsʌlt
rɪˈdʒɛktɪd ˈrɛsəɫt
01

Một sản phẩm hoặc hiệu ứng bị coi là không mong muốn hoặc không thành công

An undesirable or unsuccessful product or outcome.

这指的是被视为不理想或未达预期的产品或成果。

Ví dụ
02

Một ví dụ về việc gì đó bị bác bỏ hoặc không được chấp nhận.

A case where something is rejected or not accepted.

某个请求被拒绝或未获批准。

Ví dụ
03

Một kết quả tiêu cực hoặc thất bại trong việc đạt được mục tiêu mong muốn

A negative outcome or failure to achieve the desired goal.

这是一个负面结果或未能实现预期目标的情况。

Ví dụ