rejuvenation
NounNoun Countable
rejuvenation (Noun)
/ɹɪdʒˌuvənˈeiʃn̩/
/ɹɪdʒˌuvənˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng cung cấp chương trình để làm mới cho cư dân cao tuổi.The community center offers programs for the rejuvenation of elderly residents.
Công viên thành phố trải qua quá trình làm mới để thu hút thêm khách tham quan.The city park underwent a rejuvenation to attract more visitors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của rejuvenation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
rejuvenation | rejuvenations |
rejuvenation (Noun Countable)
/ɹɪdʒˌuvənˈeiʃn̩/
/ɹɪdʒˌuvənˈeiʃn̩/
AI
Ví dụ
Spa cung cấp liệu pháp làm mới cho những chuyên gia mệt mỏi.The spa offers rejuvenation treatments for tired professionals.
Các buổi tụ tập xã hội có thể mang lại cảm giác phục hồi cho mỗi người.Social gatherings can bring a sense of rejuvenation to individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rejuvenation" là một danh từ chỉ quá trình làm trẻ lại, hồi phục sức sống và tuổi trẻ. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như y học, thẩm mỹ, và sinh thái để mô tả việc cải thiện sức khỏe và làm mới cơ thể hoặc môi trường sống. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, cả hai đều phát âm là /rɪˌdʒuː.vəˈneɪ.ʃən/. Tuy nhiên, "rejuvenation" ở Anh có thể thường liên quan nhiều đến chăm sóc sức khỏe tự nhiên, trong khi ở Mỹ nó thường được kết nối với thẩm mỹ công nghiệp.